Nghĩa của từ "seal off" trong tiếng Việt

"seal off" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

seal off

US /siːl ɔːf/
UK /siːl ɒf/
"seal off" picture

Cụm động từ

phong tỏa, cô lập

to prevent people from entering or leaving an area, especially by using a physical barrier

Ví dụ:
Police have sealed off the street where the accident happened.
Cảnh sát đã phong tỏa con đường nơi vụ tai nạn xảy ra.
The area was sealed off for security reasons.
Khu vực này đã bị phong tỏa vì lý do an ninh.